Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold someone up

/hoʊld ˈsʌm.wʌn ʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

làm ai đó chậm trễ. phr.

Định nghĩa · to delay someone.

“I was held up by traffic on the way.”Tôi đã bị kẹt xe trên đường đi.

“Don't hold me up; we need to leave now.”Đừng làm tôi chậm trễ; chúng ta cần đi ngay bây giờ.

Mẹo IELTS · Biết cách sử dụng phrasal verbs sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh đi lại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...