Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assess housing affordability

/əˈsɛs ˈhaʊ.zɪŋ əˈfɔːrd.ə.bɪl.ɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá khả năng chi trả của nhà ở phr.

Định nghĩa · evaluate how affordable housing is

“We need to assess housing affordability in our community.”Chúng ta cần đánh giá khả năng chi trả của nhà ở trong cộng đồng.

“Assessing housing affordability helps identify financial challenges.”Đánh giá khả năng chi trả của nhà ở giúp xác định các thách thức tài chính.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu để hỗ trợ đánh giá của bạn trong bài viết.

Ghi chú · Khả năng chi trả là một yếu tố quan trọng trong việc quyết định mua nhà.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...