Kho từ › Collocations · housing › assess housing affordability

assess housing affordability

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
đánh giá khả năng chi trả của nhà ở
UK /əˈsɛs ˈhaʊ.zɪŋ əˈfɔːrd.ə.bɪl.ɪ.ti/ · US /əˈsɛs ˈhaʊ.zɪŋ əˈfɔːrd.ə.bɪl.ɪ.ti/
evaluate how affordable housing is
We need to assess housing affordability in our community.
→ Chúng ta cần đánh giá khả năng chi trả của nhà ở trong cộng đồng.
Assessing housing affordability helps identify financial challenges.→ Đánh giá khả năng chi trả của nhà ở giúp xác định các thách thức tài chính.
Đồng nghĩa
evaluate housing costsanalyze housing affordability
Collocations
monitor housing affordabilitydetermine housing affordability
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu để hỗ trợ đánh giá của bạn trong bài viết.
Khả năng chi trả là một yếu tố quan trọng trong việc quyết định mua nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...