Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support housing equity

/səˈpɔrt ˈhaʊzɪŋ ˈɛkwɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

Khuyến khích sự công bằng trong cơ hội nhà ở. phr.

Định nghĩa · To promote fairness in housing opportunities.

“Policies should support housing equity to benefit all residents.”Các chính sách nên hỗ trợ công bằng nhà ở để mang lại lợi ích cho tất cả cư dân.

“Communities work together to support housing equity initiatives.”Các cộng đồng cùng nhau làm việc để hỗ trợ các sáng kiến công bằng nhà ở.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của công bằng trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công bằng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...