Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

address housing equity

/əˈdrɛs ˈhaʊzɪŋ ˈɛkwɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

Giải quyết sự công bằng trong cơ hội nhà ở. phr.

Định nghĩa · To tackle fairness in housing opportunities.

“Policies must address housing equity for all communities.”Các chính sách phải giải quyết công bằng nhà ở cho tất cả các cộng đồng.

“Efforts to address housing equity are crucial for social justice.”Các nỗ lực giải quyết công bằng nhà ở là rất quan trọng cho công bằng xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của công bằng trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công bằng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...