Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make a bet

make a bet

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
đặt cược tiền vào một kết quả
UK /meɪk ə bɛt/ · US /meɪk ə bɛt/
to risk money on an outcome
I want to make a bet on the game tonight.
→ Tôi muốn đặt cược vào trận đấu tối nay.
They made a bet on who would win the race.→ Họ đã đặt cược vào ai sẽ thắng cuộc đua.
Đồng nghĩa
wagerstake
Collocations
make a friendly betmake a fair betmake a bet on something
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh cá cược hoặc đặt cược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...