Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'make' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a bet

/meɪk ə bɛt/ B1 IELTS

Nghĩa

đặt cược tiền vào một kết quả phr.

Định nghĩa · to risk money on an outcome

“I want to make a bet on the game tonight.”Tôi muốn đặt cược vào trận đấu tối nay.

“They made a bet on who would win the race.”Họ đã đặt cược vào ai sẽ thắng cuộc đua.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự tin trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh cá cược hoặc đặt cược.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...