Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'make' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make trouble

/meɪk ˈtrʌbəl/ B1 IELTS

Nghĩa

gây ra vấn đề hoặc khó khăn phr.

Định nghĩa · to cause problems or difficulties

“Don’t make trouble for your parents.”Đừng gây rắc rối cho bố mẹ của bạn.

“He always makes trouble in class.”Anh ấy luôn gây rắc rối trong lớp học.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'make trouble' để diễn tả hành động gây khó khăn.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc gây rắc rối.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...