Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make trouble

make trouble

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
gây ra vấn đề hoặc khó khăn
UK /meɪk ˈtrʌbəl/ · US /meɪk ˈtrʌbəl/
to cause problems or difficulties
Don’t make trouble for your parents.
→ Đừng gây rắc rối cho bố mẹ của bạn.
He always makes trouble in class.→ Anh ấy luôn gây rắc rối trong lớp học.
Đồng nghĩa
cause problemscreate difficulties
Collocations
make trouble for othersmake trouble at school
🎯 IELTS: Sử dụng 'make trouble' để diễn tả hành động gây khó khăn.
Dùng khi nói về việc gây rắc rối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...