Kho từ › Phrasal verbs · back › stay back

stay back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
ở lại một khoảng cách
UK /steɪ bæk/ · US /steɪ bæk/
to remain at a distance
Please stay back from the edge of the cliff.
→ Xin hãy đứng lại xa mép vách đá.
He told the children to stay back during the storm.→ Ông ấy bảo bọn trẻ đứng lại trong cơn bão.
Đồng nghĩa
remain backkeep back
Collocations
stay back from dangerstay back on the path
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cẩn thận.
Dùng khi nói về an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...