Kho từ › Phrasal verbs · back › come back to reality

come back to reality

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
trở lại thực tế
UK /kʌm bæk tu rɪˈælɪti/ · US /kʌm bæk tu rɪˈælɪti/
to return to a realistic situation
After dreaming for too long, it's time to come back to reality.
→ Sau khi mơ mộng quá lâu, đã đến lúc trở lại thực tế.
He needs to come back to reality and face the facts.→ Anh ấy cần trở lại thực tế và đối mặt với sự thật.
Đồng nghĩa
face realityaccept the truth
Collocations
come back to reality quicklycome back to reality after a dream
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về ước mơ.
Dùng khi nói về việc nhận thức thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...