Kho từ › Collocations · finance & banking › financial advice

financial advice

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
hướng dẫn về quản lý tiền và đầu tư
UK /fɪˈnænʃəl ædˈvaɪs/ · US /fɪˈnænʃəl ædˈvaɪs/
guidance on managing money and investments
Seeking financial advice can help you make better decisions.
→ Tìm kiếm lời khuyên tài chính có thể giúp bạn đưa ra quyết định tốt hơn.
Many people rely on financial advice from professionals.→ Nhiều người dựa vào lời khuyên tài chính từ các chuyên gia.
Đồng nghĩa
financial guidancemoney advice
Collocations
professional financial advicepersonal financial advice
🎯 IELTS: Nên thảo luận về lời khuyên tài chính trong phần viết về cuộc sống cá nhân.
Giúp cá nhân quản lý tài chính hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...