Kho từ › Collocations · finance & banking › liquidity management

liquidity management

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
quá trình quản lý dòng tiền và tài sản
UK /lɪkˈwɪdəti ˈmænɪdʒmənt/ · US /lɪkˈwɪdəti ˈmænɪdʒmənt/
the process of managing cash flow and assets
Good liquidity management ensures a business can meet its obligations.
→ Quản lý thanh khoản tốt đảm bảo doanh nghiệp có thể đáp ứng nghĩa vụ của mình.
Many companies focus on liquidity management to avoid cash shortages.→ Nhiều công ty tập trung vào quản lý thanh khoản để tránh thiếu tiền mặt.
Đồng nghĩa
cash managementasset liquidity
Collocations
effective liquidity managementliquidity risk management
🎯 IELTS: Đề cập đến quản lý thanh khoản trong phần viết về doanh nghiệp.
Cần thiết để duy trì hoạt động của doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...