income statement
Nghĩa
Định nghĩa · A financial statement showing revenue and expenses over a period.
“The income statement provides insight into a company's profitability.”Báo cáo thu nhập cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng sinh lời của công ty.
“Investors review the income statement before investing.”Các nhà đầu tư xem xét báo cáo thu nhập trước khi đầu tư.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ vai trò của báo cáo thu nhập trong bài viết.
Ghi chú · Báo cáo thu nhập là công cụ quan trọng để đánh giá lợi nhuận.