Kho từ › Collocations · finance & banking › income statement

income statement

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Báo cáo tài chính cho thấy doanh thu và chi phí trong một khoảng thời gian.
UK /ˈɪnkʌm ˈsteɪtmənt/ · US /ˈɪnkʌm ˈsteɪtmənt/
A financial statement showing revenue and expenses over a period.
The income statement provides insight into a company's profitability.
→ Báo cáo thu nhập cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng sinh lời của công ty.
Investors review the income statement before investing.→ Các nhà đầu tư xem xét báo cáo thu nhập trước khi đầu tư.
Đồng nghĩa
profit and loss statementearnings statement
Collocations
prepare income statementanalyze income statement
🎯 IELTS: Nên nêu rõ vai trò của báo cáo thu nhập trong bài viết.
Báo cáo thu nhập là công cụ quan trọng để đánh giá lợi nhuận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...