keep it safe
/kiːp ɪt seɪf/ B1 IELTS
Nghĩa
bảo vệ cái gì đó khỏi nguy hiểm
phr.
Định nghĩa · to protect something from harm
“Make sure to keep it safe in your bag.”Hãy chắc chắn giữ nó an toàn trong túi của bạn.
“He always keeps his documents safe.”Anh ấy luôn giữ tài liệu của mình an toàn.
Đồng nghĩa
protect itsecure it
Cụm hay dùng
keep belongings safekeep valuables safe
Mẹo IELTS · Dùng trong ngữ cảnh bảo vệ tài sản cá nhân.
Ghi chú · Cụm này liên quan đến việc bảo vệ tài sản.