Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep a straight path

/kiːp ə streɪt pæθ/ B1 IELTS

Nghĩa

theo một con đường trực tiếp không bị lệch phr.

Định nghĩa · to follow a direct course without deviation

“He tried to keep a straight path in his career.”Anh ấy cố gắng theo một con đường thẳng trong sự nghiệp.

“It's important to keep a straight path to achieve your goals.”Điều quan trọng là theo một con đường thẳng để đạt được mục tiêu.

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự kiên định trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...