Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep it confidential

/kiːp ɪt ˌkɒnfɪˈdɛnʃəl/ B1 IELTS

Nghĩa

không chia sẻ thông tin riêng tư phr.

Định nghĩa · to not share private information

“Please keep it confidential and don't tell anyone.”Vui lòng giữ bí mật và đừng nói với ai.

“He promised to keep the agreement confidential.”Anh ấy hứa sẽ giữ thỏa thuận bí mật.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về tính bảo mật trong các văn bản.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự bảo mật thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...