Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep the conversation casual

/kiːp ðə ˌkɒnvəˈseɪʃən ˈkæʒuəl/ B1 IELTS

Nghĩa

duy trì một cuộc thảo luận thoải mái và không chính thức phr.

Định nghĩa · to maintain a relaxed and informal discussion

“It's nice to keep the conversation casual during lunch.”Thật tuyệt khi giữ cuộc trò chuyện thoải mái trong bữa trưa.

“We should keep the conversation casual to make everyone comfortable.”Chúng ta nên giữ cuộc trò chuyện thoải mái để mọi người cảm thấy thoải mái.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về giao tiếp không chính thức.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong giao tiếp xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...