Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take a ride

take a ride

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
đi lại bằng phương tiện hoặc trên một con vật
UK /teɪk ə raɪd/ · US /teɪk ə raɪd/
to travel in a vehicle or on an animal
Let's take a ride on the roller coaster.
→ Hãy đi một vòng trên tàu lượn siêu tốc.
He took a ride on his bike through the park.→ Anh ấy đã đi xe đạp qua công viên.
Đồng nghĩa
ridetravel
Collocations
take a ride on somethingtake a ride to the beach
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm động từ để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng khi nói về việc di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...