Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep the excitement

/kiːp ði ɪkˈsaɪtmənt/ B1 IELTS

Nghĩa

duy trì sự hứng thú về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to maintain enthusiasm about something

“We need to keep the excitement for the upcoming event.”Chúng ta cần duy trì sự hứng thú cho sự kiện sắp tới.

“It's hard to keep the excitement for a long time.”Thật khó để duy trì sự hứng thú trong thời gian dài.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự kiện trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Thường dùng trong các sự kiện hoặc hoạt động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...