Kho từ › Idioms · change › shift into high gear

shift into high gear

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
tăng cường nỗ lực hoặc tốc độ một cách đáng kể
UK /ʃɪft ˈɪntu haɪ ɡɪr/ · US /ʃɪft ˈɪntu haɪ ɡɪr/
to increase effort or speed significantly
We need to shift into high gear to meet the deadline.
→ Chúng ta cần tăng tốc để kịp thời hạn.
The team shifted into high gear during the final stages of the project.→ Nhóm đã tăng tốc trong những giai đoạn cuối của dự án.
Đồng nghĩa
accelerate effortsincrease intensity
Collocations
shift into high gear for successshift into high gear for the competition
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Dùng khi nói về việc tăng cường nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...