EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · change › shift into high gear
shift into high gear
B2
phr.
📁 Idioms · change
IELTS
tăng cường nỗ lực hoặc tốc độ một cách đáng kể
UK /ʃɪft ˈɪntu haɪ ɡɪr/
·
US /ʃɪft ˈɪntu haɪ ɡɪr/
to increase effort or speed significantly
We need to shift into high gear to meet the deadline.
→ Chúng ta cần tăng tốc để kịp thời hạn.
The team shifted into high gear during the final stages of the project.
→ Nhóm đã tăng tốc trong những giai đoạn cuối của dự án.
Đồng nghĩa
accelerate efforts
increase intensity
Collocations
shift into high gear for success
shift into high gear for the competition
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Dùng khi nói về việc tăng cường nỗ lực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
go through a transition
/ɡoʊ θruː ə trænˈzɪʃən/
trải qua một sự thay đổi
shift gears
/ʃɪft ɡɪrz/
thay đổi cách tiếp cận hoặc trọng tâm
turn the page
/tɜrn ðə peɪdʒ/
tiến về phía trước sau một tình huống khó khăn
make a change
/meɪk ə ʧeɪndʒ/
thay đổi điều gì đó để cải thiện
adapt to change
/əˈdæpt tə ʧeɪndʒ/
thích nghi với điều kiện mới
change one's tune
/ʧeɪndʒ wʌnz tun/
thay đổi ý kiến hoặc thái độ
change the game
/ʧeɪndʒ ðə ɡeɪm/
thay đổi cách thức hoạt động một cách mạnh mẽ
new lease on life
/nu liːs ɑn laɪf/
một khởi đầu mới hoặc cơ hội mới
Có trong các bộ
💬
Idioms · change
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...