Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a jaw-dropper

/ə dʒɔ droʊpər/ B2 IELTS

Nghĩa

một điều rất bất ngờ hoặc gây sốc phr.

Định nghĩa · something very surprising or shocking

“The final twist in the story was a real jaw-dropper.”Cú twist cuối cùng trong câu chuyện thực sự gây sốc.

“His announcement was a jaw-dropper for everyone present.”Thông báo của anh ấy đã khiến mọi người có mặt ngỡ ngàng.

Đồng nghĩa stunnereye-opener

Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần mô tả để tạo ấn tượng mạnh.

Ghi chú · Thường dùng để nói về điều bất ngờ trong câu chuyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...