Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

financial transaction

/fɪˈnæn.ʃəl trænˈzæk.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Một thỏa thuận hoặc giao dịch giữa người mua và người bán. phr.

Định nghĩa · An agreement or communication carried out between a buyer and seller.

“Each financial transaction must be documented for accuracy.”Mỗi giao dịch tài chính phải được ghi chép để đảm bảo độ chính xác.

“Online banking simplifies financial transactions.”Giao dịch ngân hàng trực tuyến đơn giản hóa các giao dịch tài chính.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể về giao dịch tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Giao dịch tài chính cần được ghi lại để kiểm soát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...