Kho từ › Collocations · finance & banking › financial transaction

financial transaction

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Một thỏa thuận hoặc giao dịch giữa người mua và người bán.
UK /fɪˈnæn.ʃəl trænˈzæk.ʃən/ · US /fɪˈnæn.ʃəl trænˈzæk.ʃən/
An agreement or communication carried out between a buyer and seller.
Each financial transaction must be documented for accuracy.
→ Mỗi giao dịch tài chính phải được ghi chép để đảm bảo độ chính xác.
Online banking simplifies financial transactions.→ Giao dịch ngân hàng trực tuyến đơn giản hóa các giao dịch tài chính.
Đồng nghĩa
financial dealmonetary transaction
Collocations
process financial transactionrecord financial transaction
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về giao dịch tài chính trong bài viết.
Giao dịch tài chính cần được ghi lại để kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...