financial transaction
Nghĩa
Định nghĩa · An agreement or communication carried out between a buyer and seller.
“Each financial transaction must be documented for accuracy.”Mỗi giao dịch tài chính phải được ghi chép để đảm bảo độ chính xác.
“Online banking simplifies financial transactions.”Giao dịch ngân hàng trực tuyến đơn giản hóa các giao dịch tài chính.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể về giao dịch tài chính trong bài viết.
Ghi chú · Giao dịch tài chính cần được ghi lại để kiểm soát.