Kho từ › Collocations · finance & banking › market forecast

market forecast

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Dự đoán về điều kiện và xu hướng thị trường trong tương lai.
UK /ˈmɑːrkɪt ˈfɔːr.kæst/ · US /ˈmɑːrkɪt ˈfɔːr.kæst/
A prediction about future market conditions and trends.
The market forecast predicts growth in the tech sector.
→ Dự đoán thị trường cho thấy sự tăng trưởng trong lĩnh vực công nghệ.
They rely on market forecasts for strategic planning.→ Họ dựa vào dự báo thị trường cho kế hoạch chiến lược.
Đồng nghĩa
market predictioneconomic forecast
Collocations
develop market forecastanalyze market forecast
🎯 IELTS: Thảo luận về cách dự đoán thị trường trong bài viết.
Dự báo thị trường cần dựa vào dữ liệu chính xác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...