Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ignite a new passion

/ɪɡˈnaɪt ə nuː ˈpæʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khơi dậy một sở thích hoặc đam mê mạnh mẽ cho điều gì đó mới. phr.

Định nghĩa · to start a strong interest or enthusiasm for something new.

“Traveling can ignite a new passion for exploring different cultures.”Du lịch có thể khơi dậy một đam mê mới cho việc khám phá các nền văn hóa khác nhau.

“Taking up painting ignited a new passion in her life.”Việc bắt đầu vẽ tranh đã khơi dậy một đam mê mới trong cuộc sống của cô ấy.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự khơi dậy trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sở thích hoặc đam mê mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...