break away from the past
Nghĩa
Định nghĩa · to leave behind previous experiences or memories.
“She wanted to break away from the past and create a new life.”Cô ấy muốn rời bỏ quá khứ và tạo dựng một cuộc sống mới.
“He broke away from the past by moving to a new city.”Anh ấy đã rời bỏ quá khứ bằng cách chuyển đến một thành phố mới.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự tiến triển trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự thay đổi trong cuộc sống.