Kho từ › Collocations · finance & banking › bank reconciliation

bank reconciliation

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Đối chiếu ngân hàng là quá trình khớp các báo cáo ngân hàng với hồ sơ tài chính.
UK /bæŋk ˌrɛkənˈsɪleɪʃən/ · US /bæŋk ˌrɛkənˈsɪleɪʃən/
The process of matching bank statements with financial records.
Bank reconciliation helps ensure accurate financial reporting.
→ Đối chiếu ngân hàng giúp đảm bảo báo cáo tài chính chính xác.
Regular bank reconciliation can prevent errors.→ Đối chiếu ngân hàng thường xuyên có thể ngăn ngừa sai sót.
Đồng nghĩa
bank statement reconciliationfinancial reconciliation
Collocations
monthly bank reconciliationannual bank reconciliationbank reconciliation process
🎯 IELTS: Nên giải thích tầm quan trọng của đối chiếu ngân hàng trong bài viết.
Đối chiếu ngân hàng là bước cần thiết trong quản lý tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...