Kho từ › Collocations · finance & banking › business profitability

business profitability

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Khả năng sinh lời của doanh nghiệp là khả năng tạo ra lợi nhuận.
UK /ˈbɪznəs ˌprɒfɪtəbɪlɪti/ · US /ˈbɪznəs ˌprɒfɪtəbɪlɪti/
The ability of a business to generate profit.
Business profitability is essential for sustainability.
→ Khả năng sinh lời của doanh nghiệp là cần thiết cho sự bền vững.
Investors look for high business profitability.→ Các nhà đầu tư tìm kiếm khả năng sinh lời cao trong doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
profit generationbusiness success
Collocations
increase business profitabilitymeasure business profitabilityassess business profitability
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về khả năng sinh lời trong bài viết.
Khả năng sinh lời ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...