Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take off (to)

take off (to)

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
cất cánh và bắt đầu bay
UK /teɪk ɔf/ · US /teɪk ɔf/
to leave the ground and begin to fly
The airplane will take off in a few minutes.
→ Máy bay sẽ cất cánh trong vài phút nữa.
They watched the rocket take off.→ Họ đã xem tên lửa cất cánh.
Đồng nghĩa
ascend
Collocations
take off from a runwaytake off into the sky
🎯 IELTS: Dùng phrasal verbs để làm bài viết phong phú hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng không.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...