take off (to)
/teɪk ɔf/ B1 IELTS
Nghĩa
cất cánh và bắt đầu bay
phr.
Định nghĩa · to leave the ground and begin to fly
“The airplane will take off in a few minutes.”Máy bay sẽ cất cánh trong vài phút nữa.
“They watched the rocket take off.”Họ đã xem tên lửa cất cánh.
Đồng nghĩa
ascend
Cụm hay dùng
take off from a runwaytake off into the sky
Mẹo IELTS · Dùng phrasal verbs để làm bài viết phong phú hơn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hàng không.