Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take issue

take issue

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
không đồng ý với một điều gì đó
UK /teɪk ˈɪʃu/ · US /teɪk ˈɪʃu/
to disagree with something
I take issue with your statement about the policy.
→ Tôi không đồng ý với phát biểu của bạn về chính sách.
They took issue with the report's findings.→ Họ không đồng ý với những phát hiện trong báo cáo.
Đồng nghĩa
disagree
Collocations
take issue with someonetake issue with a decision
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm rõ ý kiến của mình.
Dùng khi muốn thể hiện sự bất đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...