Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take off (time)

take off (time)

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
nghỉ làm hoặc nghỉ học tạm thời
UK /teɪk ɔf/ · US /teɪk ɔf/
to leave work or school temporarily
I will take off next week for vacation.
→ Tôi sẽ nghỉ làm vào tuần tới để đi nghỉ.
She took off a few days to relax.→ Cô ấy đã nghỉ vài ngày để thư giãn.
Đồng nghĩa
take a break
Collocations
take off worktake off schooltake off a day
🎯 IELTS: Sử dụng 'take off' khi nói về nghỉ phép trong bài viết.
Dùng để chỉ việc nghỉ phép.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...