take off (time)
Nghĩa
Định nghĩa · to leave work or school temporarily
“I will take off next week for vacation.”Tôi sẽ nghỉ làm vào tuần tới để đi nghỉ.
“She took off a few days to relax.”Cô ấy đã nghỉ vài ngày để thư giãn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'take off' khi nói về nghỉ phép trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc nghỉ phép.