Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut up about

cut up about

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
rất buồn về điều gì đó
UK · US
to be very upset about something
She was really cut up about losing her job.
→ Cô ấy rất buồn vì mất việc.
He was cut up about the breakup.→ Anh ấy rất buồn về việc chia tay.
Đồng nghĩa
upsetdistressed
Collocations
cut up about a losscut up about a situation
🎯 IELTS: Sử dụng ngôn ngữ cảm xúc để thể hiện quan điểm.
Thường dùng trong tình huống cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...