Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold a ceremony

/hoʊld ə ˈsɛrɪmoʊni/ B1 IELTS

Nghĩa

tiến hành một sự kiện chính thức. v.

Định nghĩa · to conduct a formal event.

“They will hold a ceremony for the award.”Họ sẽ tổ chức một buổi lễ cho giải thưởng.

“Can you hold a ceremony for the opening?”Bạn có thể tổ chức một buổi lễ cho lễ khai trương không?

Mẹo IELTS · Thể hiện sự chuyên nghiệp trong các sự kiện.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...