Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut around

cut around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
di chuyển nhanh chóng hoặc thoải mái trong một nơi
UK /kʌt əˈraʊnd/ · US /kʌt əˈraʊnd/
to move quickly or casually in a place
He likes to cut around the city on his bike.
→ Anh ấy thích đi lòng vòng quanh thành phố bằng xe đạp.
They cut around the park every evening.→ Họ đi vòng quanh công viên mỗi buổi tối.
Đồng nghĩa
wanderroam
Collocations
cut around towncut around the neighborhoodcut around the office
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự hoạt động tích cực.
Thường dùng để chỉ hành động di chuyển tự do.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...