Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make a difference to

make a difference to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
ảnh hưởng tích cực đến điều gì đó
UK /meɪk ə ˈdɪfərəns tu/ · US /meɪk ə ˈdɪfərəns tu/
to affect something positively
Your support can make a difference to their lives.
→ Sự hỗ trợ của bạn có thể tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của họ.
Small changes can make a difference to the environment.→ Những thay đổi nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt cho môi trường.
Đồng nghĩa
affectimpact
Collocations
make a difference to educationmake a difference to health
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động.
Dùng khi nói về tác động tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...