Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'make' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a difference to

/meɪk ə ˈdɪfərəns tu/ B1 IELTS

Nghĩa

ảnh hưởng tích cực đến điều gì đó phr.

Định nghĩa · to affect something positively

“Your support can make a difference to their lives.”Sự hỗ trợ của bạn có thể tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của họ.

“Small changes can make a difference to the environment.”Những thay đổi nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt cho môi trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động.

Ghi chú · Dùng khi nói về tác động tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...