Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'make' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make arrangements

/meɪk əˈreɪndʒmənts/ B1 IELTS

Nghĩa

sắp xếp kế hoạch cho một điều gì đó phr.

Định nghĩa · to organize plans for something

“We need to make arrangements for the meeting.”Chúng ta cần sắp xếp cho cuộc họp.

“She made arrangements for her vacation.”Cô ấy đã sắp xếp cho kỳ nghỉ của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài thi.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc tổ chức kế hoạch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...