make plans
Nghĩa
Định nghĩa · to decide what to do in the future
“They made plans for the weekend.”Họ đã lên kế hoạch cho cuối tuần.
“We need to make plans for the trip.”Chúng tôi cần lên kế hoạch cho chuyến đi.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị trong bài thi.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc lên kế hoạch.