Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make headlines

make headlines

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
trở thành tin tức và thu hút sự chú ý
UK /meɪk ˈhɛdlaɪnz/ · US /meɪk ˈhɛdlaɪnz/
to be newsworthy and attract attention
The event made headlines around the world.
→ Sự kiện đã trở thành tiêu đề trên toàn thế giới.
His actions made headlines in the newspapers.→ Hành động của anh ấy đã trở thành tiêu đề trên các tờ báo.
Đồng nghĩa
attract attentionbecome famous
Collocations
make headlines in the mediamake headlines for a reason
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý trong bài thi.
Dùng khi chỉ sự nổi bật trong tin tức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...