Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make a trip

make a trip

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
đi du lịch
UK /meɪk ə trɪp/ · US /meɪk ə trɪp/
to go on a journey
We made a trip to the mountains last summer.
→ Chúng tôi đã có một chuyến đi đến núi vào mùa hè năm ngoái.
He made a trip to visit his family.→ Anh ấy đã có một chuyến đi để thăm gia đình.
Đồng nghĩa
traveljourney
Collocations
make a trip abroadmake a trip for business
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện hoạt động du lịch trong bài thi.
Dùng khi chỉ việc đi du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...