make it through
Nghĩa
Định nghĩa · to survive or succeed in a difficult situation
“We made it through the storm safely.”Chúng tôi đã vượt qua cơn bão một cách an toàn.
“She made it through the tough exam.”Cô ấy đã vượt qua kỳ thi khó khăn.
Mẹo IELTS · Thực hành sử dụng phrasal verbs trong bài nói và viết.
Ghi chú · Dùng để diễn tả sự vượt qua khó khăn.