Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make it through

make it through

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
sống sót hoặc thành công trong tình huống khó khăn
UK /meɪk ɪt θru/ · US /meɪk ɪt θru/
to survive or succeed in a difficult situation
We made it through the storm safely.
→ Chúng tôi đã vượt qua cơn bão một cách an toàn.
She made it through the tough exam.→ Cô ấy đã vượt qua kỳ thi khó khăn.
Đồng nghĩa
surviveovercome
Collocations
make it through a challengemake it through difficult times
🎯 IELTS: Thực hành sử dụng phrasal verbs trong bài nói và viết.
Dùng để diễn tả sự vượt qua khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...