Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'make' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make it through

/meɪk ɪt θru/ B1 IELTS

Nghĩa

sống sót hoặc thành công trong tình huống khó khăn phr.

Định nghĩa · to survive or succeed in a difficult situation

“We made it through the storm safely.”Chúng tôi đã vượt qua cơn bão một cách an toàn.

“She made it through the tough exam.”Cô ấy đã vượt qua kỳ thi khó khăn.

Mẹo IELTS · Thực hành sử dụng phrasal verbs trong bài nói và viết.

Ghi chú · Dùng để diễn tả sự vượt qua khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...