Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make a mess

make a mess

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
tạo ra tình huống bẩn thỉu hoặc lộn xộn
UK /meɪk ə mɛs/ · US /meɪk ə mɛs/
to create a dirty or untidy situation
The kids made a mess in the living room.
→ Bọn trẻ đã làm lộn xộn phòng khách.
Please don’t make a mess in the kitchen.→ Xin đừng làm bẩn trong bếp.
Đồng nghĩa
create chaosdisorganize
Collocations
make a big messmake a mess of things
🎯 IELTS: Thực hành sử dụng phrasal verbs trong ngữ cảnh hàng ngày.
Sử dụng khi nói đến việc gây ra sự bừa bộn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...