Kho từ › Collocations · housing › enhance neighborhood safety

enhance neighborhood safety

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
cải thiện an toàn khu vực
UK · US
to improve the security of local areas
Community programs aim to enhance neighborhood safety through better lighting.
→ Các chương trình cộng đồng nhằm cải thiện an toàn khu vực thông qua việc chiếu sáng tốt hơn.
Local authorities are working to enhance neighborhood safety with patrols.→ Các cơ quan địa phương đang làm việc để cải thiện an toàn khu vực bằng cách tuần tra.
Đồng nghĩa
improve community securityboost neighborhood protection
Collocations
enhance public safetyenhance crime preventionenhance community trust
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến an toàn cộng đồng.
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...