Kho từ
› Collocations · housing › combat homelessness
combat homelessness
B2phr.📁 Collocations · housingIELTS
đấu tranh chống lại tình trạng vô gia cư
UK ·
US
to take action against people living without homes
Cities are implementing strategies to combat homelessness effectively.
→ Các thành phố đang thực hiện các chiến lược để đấu tranh chống lại tình trạng vô gia cư một cách hiệu quả.
Nonprofit organizations play a crucial role in combatting homelessness.→ Các tổ chức phi lợi nhuận đóng vai trò quan trọng trong việc đấu tranh chống lại tình trạng vô gia cư.
Đồng nghĩa
fight against homelessnesstackle housing insecurity
Collocations
combat povertycombat social issuescombat inequality
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến vấn đề xã hội.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các thảo luận về phúc lợi xã hội.