combat homelessness
Nghĩa
Định nghĩa · to take action against people living without homes
“Cities are implementing strategies to combat homelessness effectively.”Các thành phố đang thực hiện các chiến lược để đấu tranh chống lại tình trạng vô gia cư một cách hiệu quả.
“Nonprofit organizations play a crucial role in combatting homelessness.”Các tổ chức phi lợi nhuận đóng vai trò quan trọng trong việc đấu tranh chống lại tình trạng vô gia cư.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến vấn đề xã hội.
Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các thảo luận về phúc lợi xã hội.