develop housing initiatives
Nghĩa
Định nghĩa · to create new programs related to housing
“The city plans to develop housing initiatives to support low-income residents.”Thành phố có kế hoạch phát triển các sáng kiến về nhà ở để hỗ trợ cư dân có thu nhập thấp.
“Nonprofits often develop housing initiatives to address community needs.”Các tổ chức phi lợi nhuận thường phát triển các sáng kiến về nhà ở để giải quyết nhu cầu của cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong các dự án xã hội.
Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến phát triển cộng đồng.