EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fashion-clothing › trend
trend
B1
n
📁 fashion-clothing
xu hướng
UK /trend/
·
US /trend/
A general direction in which something is developing.
Vintage styles are a current trend.
→ Phong cách cổ điển là xu hướng hiện tại.
The trend is moving towards renewable energy.
→ Xu hướng đang chuyển sang năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
pattern
tendency
Trái nghĩa
decline
reversal
Collocations
current trend
emerging trend
trend analysis
🎯
IELTS:
Thảo luận về xu hướng trong các chủ đề xã hội.
Dùng để chỉ sự thay đổi trong xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
brand
/brænd/
thương hiệu
jewelry
/ˈdʒuːəlri/
đồ trang sức
clothing
/ˈkloʊðɪŋ/
quần áo
fashion
/ˈfæʃn/
thời trang
leather
/ˈleðər/
da (động vật)
fit
/fɪt/
độ vừa vặn
shirt
/ʃɜːrt/
áo sơ mi
pattern
/ˈpætərn/
họa tiết
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 9
B1 · Admin
👗
IELTS Fashion & Clothing B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...