Kho từ › fashion-clothing › trend

trend

B1 n 📁 fashion-clothing
xu hướng
UK /trend/ · US /trend/
A general direction in which something is developing.
Vintage styles are a current trend.
→ Phong cách cổ điển là xu hướng hiện tại.
The trend is moving towards renewable energy.→ Xu hướng đang chuyển sang năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
patterntendency
Trái nghĩa
declinereversal
Collocations
current trendemerging trendtrend analysis
🎯 IELTS: Thảo luận về xu hướng trong các chủ đề xã hội.
Dùng để chỉ sự thay đổi trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...