Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing access barriers

B2 IELTS

Nghĩa

rào cản trong việc tiếp cận nhà ở phr.

Định nghĩa · obstacles that prevent people from getting homes

“Housing access barriers must be removed for equity.”Các rào cản trong việc tiếp cận nhà ở phải được gỡ bỏ để đảm bảo công bằng.

“Identifying housing access barriers is the first step.”Xác định các rào cản trong việc tiếp cận nhà ở là bước đầu tiên.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách giải quyết các rào cản trong bài viết.

Ghi chú · Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về chính sách nhà ở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...