housing access barriers
Nghĩa
Định nghĩa · obstacles that prevent people from getting homes
“Housing access barriers must be removed for equity.”Các rào cản trong việc tiếp cận nhà ở phải được gỡ bỏ để đảm bảo công bằng.
“Identifying housing access barriers is the first step.”Xác định các rào cản trong việc tiếp cận nhà ở là bước đầu tiên.
Mẹo IELTS · Nêu rõ cách giải quyết các rào cản trong bài viết.
Ghi chú · Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về chính sách nhà ở.