Kho từ › Collocations · housing › housing access barriers

housing access barriers

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
rào cản trong việc tiếp cận nhà ở
UK · US
obstacles that prevent people from getting homes
Housing access barriers must be removed for equity.
→ Các rào cản trong việc tiếp cận nhà ở phải được gỡ bỏ để đảm bảo công bằng.
Identifying housing access barriers is the first step.→ Xác định các rào cản trong việc tiếp cận nhà ở là bước đầu tiên.
Đồng nghĩa
housing access challenges
Collocations
overcome housing access barriersidentify housing access barriers
🎯 IELTS: Nêu rõ cách giải quyết các rào cản trong bài viết.
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về chính sách nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...