Kho từ › Collocations · housing › housing supply chains

housing supply chains

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
chuỗi cung ứng nhà ở
UK · US
the network involved in building and selling homes
Understanding housing supply chains is essential for developers.
→ Hiểu chuỗi cung ứng nhà ở là cần thiết cho các nhà phát triển.
Efficient housing supply chains can reduce costs.→ Chuỗi cung ứng nhà ở hiệu quả có thể giảm chi phí.
Đồng nghĩa
housing distribution networks
Collocations
analyze housing supply chainsoptimize housing supply chains
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của chuỗi cung ứng trong bài viết.
Thích hợp cho các bài viết về kinh tế và bất động sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...