Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance housing options

B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự lựa chọn về chỗ ở phr.

Định nghĩa · to provide more choices for living arrangements

“Cities should enhance housing options for low-income families.”Các thành phố nên tăng cường sự lựa chọn về chỗ ở cho các gia đình có thu nhập thấp.

“Enhancing housing options can reduce overcrowding.”Tăng cường sự lựa chọn về chỗ ở có thể giảm tình trạng đông đúc.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự phong phú trong lựa chọn nhà ở.

Ghi chú · Sử dụng khi nói về sự đa dạng trong lựa chọn nhà ở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...