Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

evaluate housing conditions

B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá tình trạng nhà ở phr.

Định nghĩa · to assess the state of homes

“Officials will evaluate housing conditions before making improvements.”Các quan chức sẽ đánh giá tình trạng nhà ở trước khi thực hiện cải tiến.

“Evaluating housing conditions helps identify necessary repairs.”Đánh giá tình trạng nhà ở giúp xác định các sửa chữa cần thiết.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chất lượng nhà ở.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong báo cáo hoặc nghiên cứu về nhà ở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...