Kho từ › awl-sublist-4 › investigate

investigate

B2 v 📁 awl-sublist-4 IELTS
điều tra, nghiên cứu
UK /ɪnˈvestɪɡeɪt/ · US /ɪnˈvestɪɡeɪt/
To look into something carefully to find out more.
Police are investigating the incident.
→ Cảnh sát đang điều tra sự cố.
The police will investigate the crime.→ Cảnh sát sẽ điều tra vụ án.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'in-' và 'vestigate'.
Đồng nghĩa
examineresearch
Collocations
investigate a caseinvestigate thoroughlyinvestigate claims
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự tìm hiểu trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...