Kho từ › academic › investigate

investigate ID 320891 //ɪnˈvestɪɡeɪt//

B2 v. 📁 academic IELTS
Điều tra
Investigate causes.
→ Điều tra nguyên nhân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...