investigate
/ɪnˈvestɪɡeɪt/ B2 IELTS phổ biến #212
Nghĩa
điều tra, nghiên cứu
v
Định nghĩa · To look into something carefully to find out more.
“Police are investigating the incident.”Cảnh sát đang điều tra sự cố.
“The police will investigate the crime.”Cảnh sát sẽ điều tra vụ án.
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'in-' và 'vestigate'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự tìm hiểu trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh điều tra.