Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve housing accessibility

/ɪmˈpruːv ˈhaʊzɪŋ əkˈsɛsəˌbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện khả năng tiếp cận nhà ở phr.

Định nghĩa · to make homes easier to reach or use

“We need to improve housing accessibility for people with disabilities.”Chúng ta cần cải thiện khả năng tiếp cận nhà ở cho người khuyết tật.

“Improving housing accessibility benefits the entire community.”Cải thiện khả năng tiếp cận nhà ở mang lại lợi ích cho toàn bộ cộng đồng.

Mẹo IELTS · Hãy đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của bạn.

Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi của người khuyết tật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...