EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · housing › improve housing accessibility
improve housing accessibility
B2
phr.
📁 Collocations · housing
IELTS
cải thiện khả năng tiếp cận nhà ở
UK /ɪmˈpruːv ˈhaʊzɪŋ əkˈsɛsəˌbɪlɪti/
·
US /ɪmˈpruːv ˈhaʊzɪŋ əkˈsɛsəˌbɪlɪti/
to make homes easier to reach or use
We need to improve housing accessibility for people with disabilities.
→ Chúng ta cần cải thiện khả năng tiếp cận nhà ở cho người khuyết tật.
Improving housing accessibility benefits the entire community.
→ Cải thiện khả năng tiếp cận nhà ở mang lại lợi ích cho toàn bộ cộng đồng.
Đồng nghĩa
enhance housing access
Collocations
improve public access
improve service accessibility
🎯
IELTS:
Hãy đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của bạn.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi của người khuyết tật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
property ownership
Quyền sở hữu một mảnh bất động sản.
social housing
Nhà ở được cung cấp cho người thu nhập thấp bởi chính phủ.
rental market
Thị trường nơi nhà ở được cho thuê.
urban housing
Nhà ở nằm trong khu vực thành phố, thường có mật độ cao.
housing policy
Các quy định và hướng dẫn của chính phủ về nhà ở.
housing needs
Các yêu cầu về các loại nhà ở khác nhau trong một cộng đồng.
housing association
Một tổ chức cung cấp và quản lý nhà ở giá cả phải chăng.
homeownership rate
Tỷ lệ người sở hữu nhà ở của họ.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · housing
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...