Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance housing diversity

/ɪnˈhæns ˈhaʊzɪŋ daɪˈvɜrsɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự đa dạng trong loại hình nhà ở phr.

Định nghĩa · to increase variety in types of housing

“Policies should enhance housing diversity to meet different needs.”Các chính sách nên tăng cường sự đa dạng trong nhà ở để đáp ứng nhu cầu khác nhau.

“Enhancing housing diversity can enrich communities.”Tăng cường sự đa dạng trong nhà ở có thể làm phong phú thêm cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để hỗ trợ ý kiến của bạn.

Ghi chú · Rất quan trọng trong việc xây dựng các khu dân cư bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...