Kho từ › Collocations · housing › enhance housing diversity

enhance housing diversity

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
tăng cường sự đa dạng trong loại hình nhà ở
UK /ɪnˈhæns ˈhaʊzɪŋ daɪˈvɜrsɪti/ · US /ɪnˈhæns ˈhaʊzɪŋ daɪˈvɜrsɪti/
to increase variety in types of housing
Policies should enhance housing diversity to meet different needs.
→ Các chính sách nên tăng cường sự đa dạng trong nhà ở để đáp ứng nhu cầu khác nhau.
Enhancing housing diversity can enrich communities.→ Tăng cường sự đa dạng trong nhà ở có thể làm phong phú thêm cộng đồng.
Đồng nghĩa
broaden housing options
Collocations
enhance cultural diversityenhance community engagement
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế để hỗ trợ ý kiến của bạn.
Rất quan trọng trong việc xây dựng các khu dân cư bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...