Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support tenant rights

/səˈpɔrt ˈtɛnənt raɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ quyền lợi của người thuê nhà phr.

Định nghĩa · to advocate for the rights of renters

“Organizations work to support tenant rights in housing disputes.”Các tổ chức làm việc để hỗ trợ quyền lợi của người thuê nhà trong các tranh chấp về nhà ở.

“Supporting tenant rights is important for fair housing practices.”Hỗ trợ quyền lợi của người thuê nhà là điều quan trọng cho các thực hành nhà ở công bằng.

Mẹo IELTS · Sử dụng các ví dụ thực tế để làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi của người thuê nhà.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...