Kho từ
› Collocations · housing › support tenant rights
support tenant rights
B2phr.📁 Collocations · housingIELTS
hỗ trợ quyền lợi của người thuê nhà
UK /səˈpɔrt ˈtɛnənt raɪts/ ·
US /səˈpɔrt ˈtɛnənt raɪts/
to advocate for the rights of renters
Organizations work to support tenant rights in housing disputes.
→ Các tổ chức làm việc để hỗ trợ quyền lợi của người thuê nhà trong các tranh chấp về nhà ở.
Supporting tenant rights is important for fair housing practices.→ Hỗ trợ quyền lợi của người thuê nhà là điều quan trọng cho các thực hành nhà ở công bằng.
Đồng nghĩa
advocate for tenant rights
Collocations
support workers' rightssupport civil rights
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ thực tế để làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi của người thuê nhà.